Nâng xoang hở là gì? Khi nào cần thực hiện khi cấy Implant?

Nâng xoang hở là gì và vì sao kỹ thuật này thường được nhắc đến khi cấy Implant vùng răng hàm trên? Đây là câu hỏi nhiều người đặt ra khi được bác sĩ tư vấn thêm bước nâng xoang trước khi đặt trụ. Bài viết dưới đây giải thích định nghĩa, trường hợp cần thực hiện, quy trình cơ bản và những lưu ý quan trọng về rủi ro, chi phí trước khi quyết định điều trị.

I. Nâng xoang hở là gì?

Xoang hàm trên là một hốc rỗng nằm phía trên chân răng hàm trên, ngăn cách với miệng bởi một lớp xương và niêm mạc mỏng gọi là màng xoang. Khi mất răng hàm trên lâu ngày, phần xương ở vị trí đó có xu hướng tiêu dần theo thời gian, đồng thời đáy xoang có thể mở rộng xuống thấp hơn.

Kết quả là chiều cao xương còn lại giữa đỉnh sống hàm và đáy xoang bị thu hẹp, không còn đủ để giữ trụ Implant vững chắc. Đây là lúc bác sĩ có thể cân nhắc nâng xoang – kỹ thuật đẩy màng xoang lên cao hơn và đưa vật liệu ghép xương vào khoảng trống mới tạo ra, giúp tăng thể tích xương tại vị trí cần đặt Implant.

Nâng xoang hở, còn gọi là nâng xoang qua cửa sổ bên, là một trong hai cách tiếp cận để thực hiện việc này. Bác sĩ mở một đường nhỏ ở thành trước (mặt bên) của xương hàm trên, nhẹ nhàng tách và nâng màng xoang lên, sau đó đặt vật liệu ghép xương vào khoảng trống bên dưới màng xoang. So với nâng xoang kín (tiếp cận qua lỗ khoan đặt Implant), nâng xoang hở cho phép quan sát trực tiếp và bổ sung lượng xương lớn hơn, nên thường được chỉ định cho các trường hợp thiếu xương nhiều hơn.

Mất răng tiêu xương
Vị trí xoang hàm trên và tương quan với trụ Implant.

II. Khi nào cần nâng xoang hở khi cấy Implant?

Không phải ai mất răng hàm trên cũng cần nâng xoang hở. Bác sĩ thường cân nhắc kỹ thuật này khi có một hoặc nhiều yếu tố sau:

  • Mất răng hàm trên trong thời gian dài, kèm tiêu xương vùng mất răng rõ rệt.
  • Xoang hàm mở rộng, đáy xoang hạ thấp về phía vùng xương bị tiêu.
  • Chiều cao xương còn lại không đáp ứng kế hoạch đặt Implant an toàn.
  • Cần bổ sung một lượng xương ghép tương đối lớn để đạt thể tích cần thiết.
  • Cấu trúc đáy xoang gồ ghề, có vách ngăn hoặc tình trạng xoang cần được xử lý trước.

Quan trọng: không thể chỉ nhìn bằng mắt thường hoặc dựa vào cảm giác để kết luận có cần nâng xoang hở hay không. Bác sĩ cần thăm khám lâm sàng và đọc phim chẩn đoán hình ảnh, thường là CT Cone Beam (CBCT) – một loại phim chụp cắt lớp cho hình ảnh 3D chi tiết của xương hàm và xoang – để đánh giá chính xác lượng xương còn lại và tình trạng xoang trước khi đưa ra chỉ định.

Nâng xoang hở
Kỹ thuật nâng xoang hở qua cửa sổ bên.

III. Nâng xoang hở và nâng xoang kín khác nhau thế nào?

Tiêu chí Nâng xoang hở Nâng xoang kín
Đường tiếp cận Qua “cửa sổ” mở ở thành bên xương hàm trên Qua lỗ khoan tại vị trí đặt Implant
Mức độ thiếu xương thường gặp Thường dùng khi thiếu xương nhiều hơn Thường dùng khi thiếu xương ở mức nhẹ đến vừa
Khả năng bổ sung xương Có thể ghép lượng xương lớn hơn Lượng xương ghép thường hạn chế hơn
Mức độ can thiệp Xâm lấn nhiều hơn, thời gian thực hiện thường dài hơn Ít xâm lấn hơn, thời gian thực hiện thường ngắn hơn
Khả năng đặt Implant đồng thời Tùy trường hợp, nhiều ca cần chờ lành thương trước Thường có khả năng đặt Implant cùng lúc cao hơn nếu đủ điều kiện
Chỉ định Xương thiếu nhiều, đáy xoang phức tạp Xương thiếu ít đến vừa, đáy xoang tương đối thuận lợi

Lựa chọn kỹ thuật nào phụ thuộc vào tình trạng xương và xoang cụ thể của từng người, được bác sĩ xác định qua thăm khám và phim CBCT, không áp dụng máy móc theo một ngưỡng chiều cao xương cố định.

So sánh nâng xoang kín và nâng xoang hở
Phân biệt nâng xoang kín và nâng xoang hở.

IV. Quy trình nâng xoang hở diễn ra như thế nào?

  • Bước 1 – Thăm khám và chụp phim CBCT: Bác sĩ khám tổng quát vùng răng miệng, chỉ định chụp phim CBCT để đánh giá chiều cao, mật độ xương và cấu trúc xoang hàm.
  • Bước 2 – Chuẩn bị vùng phẫu thuật và gây tê: Vùng điều trị được vệ sinh và gây tê tại chỗ để hạn chế cảm giác đau trong quá trình thực hiện.
  • Bước 3 – Tạo đường tiếp cận ở thành bên xoang hàm: Bác sĩ rạch một đường nhỏ trên nướu và mở một “cửa sổ” tại thành bên của xương hàm trên để tiếp cận xoang.
  • Bước 4 – Nâng màng xoang: Màng xoang được tách nhẹ nhàng và nâng lên cao hơn để tạo khoảng trống bên dưới.
  • Bước 5 – Đặt vật liệu ghép xương: Vật liệu ghép xương được đưa vào khoảng trống vừa tạo ra nhằm tăng thể tích xương tại vị trí cần đặt Implant.
  • Bước 6 – Đặt Implant nếu đủ điều kiện: Nếu xương còn lại đủ ổn định ban đầu, bác sĩ có thể đặt Implant ngay trong cùng buổi điều trị. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng đặt Implant cùng lúc nâng xoang – nhiều ca cần chờ vùng xương ghép lành và ổn định trước khi đặt trụ.
  • Bước 7 – Đóng vết phẫu thuật và theo dõi lành thương: Vết mổ được đóng lại, người bệnh được hẹn tái khám để theo dõi quá trình lành thương.
quy trình nâng xoang hở
Các bước cơ bản trong quy trình nâng xoang hở.

V. Nâng xoang hở có đau không?

Trong khi thực hiện, thuốc tê giúp hạn chế cảm giác đau ở vùng điều trị. Sau khi hết thuốc tê, người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, sưng nhẹ hoặc căng tức vùng má – đây là phản ứng thường gặp sau một tiểu phẫu can thiệp vào xương và có thể giảm dần theo hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ.

Không nên khẳng định nâng xoang hở “không đau”, vì mức độ khó chịu khác nhau tùy cơ địa và mức độ can thiệp. Nếu đau tăng dần thay vì giảm, hoặc kèm các dấu hiệu bất thường khác, người bệnh nên liên hệ bác sĩ để được kiểm tra.

VI. Nâng xoang hở có nguy hiểm không? Những rủi ro cần biết

Như bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào, nâng xoang hở cũng có thể đi kèm một số rủi ro, dù không phải trường hợp nào cũng gặp phải:

  • Tổn thương hoặc rách màng xoang trong quá trình nâng màng.
  • Chảy máu tại vùng phẫu thuật.
  • Nhiễm trùng nếu vùng mổ không được chăm sóc đúng cách.
  • Viêm xoang hoặc các triệu chứng bất thường ở xoang sau thủ thuật.
  • Vật liệu ghép không tích hợp như mong đợi, ảnh hưởng đến kế hoạch đặt Implant.

Người bệnh nên liên hệ cơ sở điều trị ngay nếu sau phẫu thuật xuất hiện đau/ sưng tăng dần, sốt, chảy máu bất thường hoặc dịch bất thường ở mũi. Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và chẩn đoán trực tiếp từ bác sĩ.

Xem thêm: Cắm Implant bị chảy máu có nguy hiểm không? | Cắm Implant bao lâu thì hết sưng? Giải đáp từ bác sĩ

VII. Nâng xoang hở bao lâu thì cấy Implant được?

Có hai tình huống thường gặp:

  • Đặt Implant đồng thời với nâng xoang – áp dụng khi xương còn lại đủ để giữ trụ Implant ổn định ngay tại thời điểm ghép xương.
  • Ghép xương/ nâng xoang trước, chờ lành thương rồi mới đặt Implant – áp dụng khi lượng xương ban đầu quá ít, cần thời gian để vùng xương ghép tích hợp và ổn định trước khi chịu lực từ trụ Implant.

Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi người, vì thời gian lành thương phụ thuộc vào lượng xương ban đầu, khối lượng xương cần ghép, độ ổn định của Implant nếu đặt đồng thời, tình trạng xoang và khả năng lành thương của từng cơ địa. Bác sĩ sẽ đánh giá qua tái khám và phim chụp để xác định thời điểm phù hợp.

VIII. Những lưu ý sau khi nâng xoang hở

  • Không tự ý dùng thuốc giảm đau, kháng sinh ngoài chỉ định của bác sĩ.
  • Hạn chế các hoạt động làm tăng áp lực vùng xoang (như hắt hơi mạnh, xì mũi) theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị.
  • Chăm sóc vùng phẫu thuật nhẹ nhàng, tránh chạm hoặc tác động trực tiếp.
  • Ưu tiên thức ăn mềm, tránh đồ quá nóng, quá cứng hoặc nhiều axit trong giai đoạn đầu.
  • Vệ sinh răng miệng đúng cách theo hướng dẫn, tránh súc miệng quá mạnh gần vùng mổ.
  • Tái khám đúng lịch hẹn để bác sĩ theo dõi quá trình lành thương.
  • Liên hệ bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu bất thường như sưng đau tăng, sốt, chảy máu kéo dài hoặc dịch bất thường ở mũi.
Lưu ý chăm sóc sau khi nâng xoang hở.

IX. Chi phí nâng xoang hở phụ thuộc vào yếu tố nào?

Chi phí nâng xoang hở không cố định mà thay đổi theo từng ca, phụ thuộc vào:

  • Mức độ thiếu xương và diện tích cần can thiệp.
  • Loại và lượng vật liệu ghép xương sử dụng.
  • Tình trạng xoang hàm (đơn giản hay phức tạp).
  • Độ phức tạp tổng thể của ca điều trị.
  • Có thực hiện đồng thời với cấy Implant hay không.
  • Các bước thăm khám, chụp phim cần thiết trước điều trị.

Người bệnh nên thăm khám và chụp phim để bác sĩ đánh giá lượng xương thực tế trước khi xác định phương án điều trị và chi phí cụ thể.

Loading...

X. Các câu hỏi thường gặp về nâng xoang hở

1. Nâng xoang hở có đau không?

Có thể có cảm giác đau, sưng nhẹ sau khi hết thuốc tê, tương tự phản ứng sau một tiểu phẫu thông thường. Mức độ khác nhau tùy người và được kiểm soát bằng hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ.

2. Nâng xoang hở có bắt buộc khi cấy Implant hàm trên không?

Không. Chỉ những trường hợp xương hàm trên thiếu hụt nhiều, đáy xoang không thuận lợi mới cần nâng xoang hở. Việc có cần hay không phải dựa trên thăm khám và phim CBCT.

3. Nâng xoang hở và nâng xoang kín nên chọn phương pháp nào?

Không có câu trả lời chung cho mọi người. Lựa chọn phụ thuộc vào mức độ thiếu xương và tình trạng xoang cụ thể, do bác sĩ đánh giá sau khi thăm khám.

Nâng xoang hở là kỹ thuật hỗ trợ tạo thêm xương ở vùng hàm trên khi lượng xương tự nhiên không đủ để đặt Implant an toàn. Không phải mọi trường hợp cấy Implant hàm trên đều cần thực hiện nâng xoang hở – nhiều ca chỉ cần nâng xoang kín hoặc không cần nâng xoang.

Quyết định giữa nâng xoang hở, nâng xoang kín hay không cần can thiệp phải dựa trên thăm khám lâm sàng và phim chẩn đoán hình ảnh của bác sĩ Răng Hàm Mặt. Nếu đang được tư vấn nâng xoang, người bệnh nên mang theo phim chụp và thông tin điều trị đến bác sĩ chuyên khoa Implant để được đánh giá cụ thể trước khi quyết định phương án.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • Chen, S., Buser, D. and Wismeijer, D. (eds.) (2012) Sinus Floor Elevation Procedures, ITI Treatment Guide, Volume 5. Berlin: Quintessence Publishing. International Team for Implantology (ITI).
  • Pjetursson, B.E., Tan, W.C., Zwahlen, M. and Lang, N.P. (2008) ‘A systematic review of the success of sinus floor elevation and survival of implants inserted in combination with sinus floor elevation’, Journal of Clinical Periodontology, 35(Suppl. 8), pp. 216–240. Available at: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18724852/
  • Díaz-Olivares, L.A., Cortés-Bretón Brinkmann, J., Martínez-Rodríguez, N., Martínez-González, J.M., López-Quiles, J., Leco-Berrocal, I. and Meniz-García, C. (2021) ‘Management of Schneiderian membrane perforations during maxillary sinus floor augmentation with lateral approach in relation to subsequent implant survival rates: a systematic review and meta-analysis’, International Journal of Implant Dentistry, 7, 91. Available at: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8273047/
  • Starch-Jensen, T., Deluiz, D., Duch, K. and Tinoco, E.M.B. (2019) ‘Maxillary sinus floor augmentation with or without barrier membrane coverage of the lateral window: a systematic review and meta-analysis’, Journal of Oral & Maxillofacial Research, 10(4), e1. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7012617

 

Mỗi phòng khám thuộc hệ thống Nha Khoa LINH XUÂN được Sở Y Tế các tỉnh thành thẩm định các danh mục kỹ thuật khác nhau. Quý khách sẽ được thực hiện các dịch vụ theo đúng những danh mục kỹ thuật mà Sở Y Tế cho phép. Những danh mục khác sẽ được thực hiện tại bệnh viện.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết có 0 bình luận
THÔNG TIN NGƯỜI GỬIĐóng (x)

error: Nội dung được bảo vệ!!
.
.